Đề Vật lí, Hoá học, Sinh học tốt nghiệp 2026 qua phổ điểm
Hoá học có điểm trung bình cao nhất nhóm tự nhiên (6,28), Vật lí thấp nhất (5,56) với 39,37% bài dưới 5. Sinh học chỉ 68.923 thí sinh, điểm trung bình 5,84.
Trong ba môn khoa học tự nhiên năm 2026, Hoá học có điểm trung bình cao nhất (6,28) và ít bài dưới trung bình nhất (21,98%). Vật lí có nhiều thí sinh nhất (383.930) nhưng điểm trung bình thấp nhất nhóm (5,56), với 39,37% bài dưới 5. Sinh học chỉ có 68.923 thí sinh, điểm trung bình 5,84.

Số liệu năm 2026
| Vật lí | Hoá học | Sinh học | |
|---|---|---|---|
| Thí sinh dự thi | 383.930 | 250.803 | 68.923 |
| Điểm trung bình | 5,56 | 6,28 | 5,84 |
| Trung vị | 5,5 | 6,5 | 5,75 |
| Bài đạt điểm 10 | 189 | 412 | 129 |
| Bài dưới trung bình | 39,37% | 21,98% | 31,43% |
Đọc số liệu
- Hoá học: trung vị 6,5 — một nửa số thí sinh đạt từ 6,5 trở lên. Môn tự nhiên “dễ thở” nhất năm 2026 xét theo phổ điểm.
- Vật lí: gần 4 trong 10 bài dưới 5. Theo cổng Thông tin Chính phủ, tỷ lệ bài Vật lí từ 8 điểm năm 2026 chỉ 7,86%.
- Sinh học: ít thí sinh chọn nhất trong ba môn, dù Sinh học nằm trong tổ hợp B00 của khối sức khoẻ.
Lưu ý: phổ điểm phản ánh cả độ khó của đề lẫn ai chọn thi môn đó — không nên kết luận “môn nào dễ hơn” chỉ từ một năm.
Đề gồm những gì
Mỗi môn thi trắc nghiệm 50 phút, sáng 12/6/2026, gồm các dạng nhiều lựa chọn, Đúng/Sai và trả lời ngắn. Phần Đúng/Sai chấm theo số ý đúng: 1 ý 0,1 điểm, 2 ý 0,25, 3 ý 0,5, đủ 4 ý 1 điểm. Chi tiết và cách ôn: ôn nhóm Lý – Hoá – Sinh.
Chọn môn theo ngành
- A00 (Toán, Vật lí, Hoá học): nhiều ngành kỹ thuật, kinh tế — xem điểm chuẩn khối kỹ thuật 2026.
- B00 (Toán, Hoá học, Sinh học): khối sức khoẻ — xem điểm chuẩn khối sức khoẻ 2026.
Phổ điểm các môn khác: đề thi tốt nghiệp 2026 tổng hợp.
Nguồn: phổ điểm theo Tuổi Trẻ (1/7/2026); tỷ lệ bài Vật lí từ 8 điểm theo cổng Thông tin Chính phủ (xaydungchinhsach.chinhphu.vn).
